roman mile

roman mile

A Roman mile marker stands beside a straight stone road.

Định nghĩa

Danh từ:
- Đơn vị đo chiều dài cổ đại của La : "roman mile" một đơn vị đo chiều dài được sử dụng trong thời kỳ La cổ đại, tương đương với 1620 yard (khoảng 1481 mét). Đơn vị này được dùng để đo khoảng cách trên các con đường La trong các lĩnh vực quân sự, hành chính.

dụ sử dụng
  • (Dặm La được dùng để đo khoảng cách trên những con đường La nổi tiếng.)
  • (Một dặm La tương đương với khoảng 1.481 mét.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Roman mile" thường được nhắc đến trong các văn bản lịch sử hoặc khảo cổ học khi so sánh với các đơn vị đo lường hiện đại như dặm Anh (mile) hay kilomet.
  • (Các nhà sử học thường chuyển đổi khoảng cách cổ đại từ dặm La sang đơn vị hiện đại để dễ hiểu hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Mille passus (cụm từ Latin): nghĩa gốc của "roman mile", chỉ "một nghìn bước chân" (một bước kép của lính La ).
  • Roman pace (danh từ): bước chân kép của lính La , cơ sở để tính dặm La .
Từ đồng nghĩa
  • Ancient Roman mile: dặm La cổ đại.
  • Mile (Roman system): dặm trong hệ thống đo lường La .
Các cụm từ liên quan
  • Roman mile marker: cột mốc dặm La (cột đá đánh dấu khoảng cách trên đường La ).
    • Roman mile markers were placed along the Appian Way. (Các cột mốc dặm La được đặt dọc theo Đường Appia.)
Thành ngữ liên quan
  • "To walk a Roman mile": đi một quãng đường dài (nghĩa bóng, ám chỉ sự kiên nhẫn hoặc nỗ lực).
    • He had to walk a Roman mile to reach the ancient ruins. (Anh ấy phải đi một quãng đường dài để đến được tàn tích cổ đại.)